Thứ Hai, 15 tháng 1, 2018

Đồng hồ so TM-1205 Dial Indicator-Teclock Vietnam-TMP Vietnam



Công ty Tăng Minh Phát Việt Nam là Nhà phân phối của hãng Teclock tại Việt Nam. Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Đồng hồ đo độ cứng, độ dày, độ sâu; đồng hồ so... chính hãng Teclock/Japan giá cạnh tranh:
  
 Liên hệ cho chúng tôi theo số: 0907 300 847 – 0917 543 068 để được hỗ trợ và tư vấn.
Email :  long.tmpvietnam@gmail.com 
             sale02@tmpvietnam.com
Skype: long.tmpvietnam
Website: www.tmpequipment.com


Tên sản phẩm:Đồng hồ so
Model:TM-1205
Thương hiệu:Teclock
Đơn vị tính:Cái
Phạm vi đo:0-5mm
Độ chia:0,001mm
Độ chính xác:±5µm

【Dial Indicators】
1 Dial Indicators Đồng hồ so TM-110
2 Dial Indicators Đồng hồ so TM-110f
3 Dial Indicators Đồng hồ so TM-110D
4 Dial Indicators Đồng hồ so TM-110R
5 Dial Indicators Đồng hồ so TM-110P
6 Dial Indicators Đồng hồ so TM-110-4A
7 Dial Indicators Đồng hồ so TM-110PW
8 Dial Indicators Đồng hồ so TM-110PWf
9 Dial Indicators Đồng hồ so TM-102
10 Dial Indicators Đồng hồ so TM-102f
11 Dial Indicators Đồng hồ so TM-5106
12 Dial Indicators Đồng hồ so TM-5106f
13 Dial Indicators Đồng hồ so TM-5105
14 Dial Indicators Đồng hồ so TM-5105f
15 Dial Indicators Đồng hồ so TM-105
16 Dial Indicators Đồng hồ so TM-105W
17 Dial Indicators Đồng hồ so TM-105Wf
18 Dial Indicators Đồng hồ so TM-91
19 Dial Indicators Đồng hồ so TM-91R
20 Dial Indicators Đồng hồ so TM-91f
21 Dial Indicators Đồng hồ so TM-98
22 Dial Indicators Đồng hồ so TM-98f
23 Dial Indicators Đồng hồ so KM-92
24 Dial Indicators Đồng hồ so KM-93
25 Dial Indicators Đồng hồ so KM-121
26 Dial Indicators Đồng hồ so KM-121f
27 Dial Indicators Đồng hồ so KM-121Df
28 Dial Indicators Đồng hồ so KM-121D
29 Dial Indicators Đồng hồ so KM-121PW
30 Dial Indicators Đồng hồ so KM-130
31 Dial Indicators Đồng hồ so KM-130R
32 Dial Indicators Đồng hồ so KM-130f
33 Dial Indicators Đồng hồ so KM-130D
34 Dial Indicators Đồng hồ so KM-131
35 Dial Indicators Đồng hồ so KM-131f
36 Dial Indicators Đồng hồ so KM-132D
37 Dial Indicators Đồng hồ so KM-132Df
38 Dial Indicators Đồng hồ so KM-55
39 Dial Indicators Đồng hồ so KM-155
40 Dial Indicators Đồng hồ so KM-155f
41 Dial Indicators Đồng hồ so KM-155D
42 Dial Indicators Đồng hồ so KM-155Df
43 Dial Indicators Đồng hồ so KM-05100
44 Dial Indicators Đồng hồ so KM-05150
45 Dial Indicators Đồng hồ so TM-34
46 Dial Indicators Đồng hồ so TM-34f
47 Dial Indicators Đồng hồ so TM-35
48 Dial Indicators Đồng hồ so TM-35f
49 Dial Indicators Đồng hồ so TM-35-01
50 Dial Indicators Đồng hồ so TM-35-01f
51 Dial Indicators Đồng hồ so TM-35-03
52 Dial Indicators Đồng hồ so TM-35-04
53 Dial Indicators Đồng hồ so TM-35-02D
54 Dial Indicators Đồng hồ so TM-35-02Df
55 Dial Indicators Đồng hồ so TM-36
56 Dial Indicators Đồng hồ so TM-36f
57 Dial Indicators Đồng hồ so TM-37
58 Dial Indicators Đồng hồ so TM-37C
59 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1201
60 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1201f
61 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1201PW
62 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1201PWf
63 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1200
64 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1200f
65 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1211
66 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1211f
67 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1251
68 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1251f
69 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1210
70 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1210f
71 Dial Indicators Đồng hồ so TM-5210
72 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1202
73 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1202f
74 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1205
75 Dial Indicators Đồng hồ so TM-1205f
【Thickness Gauges】
76 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-112
77 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-112LS
78 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-112LW
79 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-112AT
80 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-112-3A
81 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-112FE
82 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-112-40g
83 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-112-80g
85 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-112P
86 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-528
87 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-528LS
88 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-528LW
89 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-528-3A
90 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-528FE
91 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-528-80g
92 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-528P
93 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-114
94 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-114P
95 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-114LS
96 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-114LW
97 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-114FE
98 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-114-3A
99 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-124
100 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-124LS
101 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-124LW
102 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-125
103 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-125LS
104 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-125LW
105 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-125-3A
106 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-130
107 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-130LS
108 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-130LW
109 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-1201
110 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-1201LS
111 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-1201LW
112 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-1201L
114 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SM-1202L
115 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày TPM-617
116 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày TPM-618
117 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày TPM-116
118 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày TPD-617J
119 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày TPD-618J
120 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SFM-627
121 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SMD-540J
122 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SMD-540S2
123 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SMD-550J
124 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SMD-550S2
125 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SMD-565J
126 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SMD-130J
127 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SMD-565J-L
128 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SMD-540S2-LS
129 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SMD-540S2-LW
130 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SMD-540S2-3A
131 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SMD-550S2-LS
132 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SMD-550S2-LW
133 Thickness Gauges Đồng hồ đo độ dày SMD-550S2-3A
【Depth Gauges】
134 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-210
135 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-210P
136 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-211
137 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-213
138 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-214
139 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-250
140 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-250P
141 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-251
142 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-252
143 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-264
144 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-280
145 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-283
146 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-220
147 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-221
148 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-223
149 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-223P
150 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-224
151 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-224P
152 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-293
157 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-230
158 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-233
159 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-234
160 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-273
161 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DM-295
162 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-210J
163 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-211J
164 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-213J
165 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-214J
166 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-215J
167 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-293J
168 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-2100J
169 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-2150J
170 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-210S2
171 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-211S2
172 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-213S2
173 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-250S2
174 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-252S2
175 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-240J
176 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-241J
177 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-2100S2
178 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-2110S2
179 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-2130S2
180 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-2500S2
181 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-2520S2
182 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-2400J
183 Depth Gauges Đồng hồ đo độ sâu DMD-2410J
【Dial Test Indicators】
184 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-310
185 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-311
186 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-314
187 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-315
188 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-315PS
189 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-316
190 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LR-316
191 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-316PS
192 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-370
193 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-352
194 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-352-5
195 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-353
196 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-353-5
197 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-354
198 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-355
199 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-355-10
200 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-358
201 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn LT-358-15
202 Dial Test Indicators Đồng hồ so bề mặt hình tròn ZY-062